sâm lâm

sâm lâm

Sâm lâm bao phủ những ngọn núi phía xa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rừng rậm, khu vực nhiều cây cối um tùm: "sâm lâm" từ , ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, chỉ một khu vực rộng lớn nhiều cây cối mọc dày đặc, thường rừng hoang dã.
    • Nghĩa bóng: Trong văn học , "sâm lâm" đôi khi được dùng để chỉ nơi hoang vu, xa xôi, hẻo lánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đoàn thám hiểm đã vượt qua nhiều dặm sâm lâm để đến làng bản. (Đoàn người đã đi qua nhiều khu rừng rậm rạp để đến được ngôi làng.)
    • Chốn sâm lâm không dấu chân người. (Nơi rừng sâu hoang vắng không sự hiện diện của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sâm lâm cổ thụ": rừng già với nhiều cây to lâu năm.

    • Khu sâm lâm cổ thụ này đã tồn tại hàng trăm năm. (Khu rừng già với cây cối lâu năm này đã từ hàng trăm năm trước.)
  • "chốn sâm lâm": nơi rừng rậm, thường mang hàm ý xa cách, bí ẩn.

    • Chốn sâm lâm vắng vẻ nơi ẩn dật của các nhà sư. (Nơi rừng rậm yên tĩnh nơi các nhà sư sống ẩn dật.)
Biến thể từ gần giống
  • Rừng (danh từ): khu vực nhiều cây cối mọc tự nhiên — từ thông dụng hơn "sâm lâm".

    • Rừng nhiệt đới nhiều loài động vật quý hiếm. (Khu rừng mưa nhiệt đới nhiều loài động vật quý hiếm.)
  • Lâm (danh từ, Hán-Việt): rừng, thường dùng trong từ ghép như "lâm nghiệp" (ngành trồng bảo vệ rừng).

    • Ngành lâm nghiệp đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường. (Ngành quản lý rừng vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Rừng rậm: rừng nhiều cây cối um tùm, khó đi lại.
  • Rừng hoang: rừng chưa được khai phá, còn hoang .
  • Khu rừng: diện tích rừng nói chung.
Thành ngữ liên quan
  • Sâm lâm không lối thoát: tình cảnh khó khăn, không lối ra, giống như lạc trong rừng rậm.
    • Anh ta thấy mình như lạc vào sâm lâm không lối thoát. (Anh ta cảm thấy bế tắc, không tìm được cách giải quyết.)